circumspect
Nghĩa · Meaning
rất thận trọng, luôn cân nhắc rủi ro
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói hoặc hành động rất dè dặt vì sợ lộ thông tin hay gây rắc rối: trả lời báo chí, bàn chuyện công ty, nhận xét về người khác khi chưa chắc chắn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The legal adviser was circumspect about sharing preliminary findings.”
Cố vấn pháp lý rất thận trọng trong việc chia sẻ các kết quả sơ bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- legal adviser→legal‿adviserNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- circumspect about→circumspect‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, she remained circumspect when asked about the merger.”
Vào giờ trưa, cô ấy vẫn giữ thái độ thận trọng khi được hỏi về vụ sáp nhập.
“Use circumspect language because the complaint is still under review.”
Hãy dùng ngôn từ thận trọng vì khiếu nại vẫn đang được xem xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- complaint is→complaint‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still under→still‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →