Nghĩa · Meaning
giải quyết xong việc tồn đọng để có thời gian rảnh
Cách dùng · Usage
Hình ảnh này nói về việc xử lý xong việc đang chất đống trước khi nhận thêm. Dùng khi trả lời email, xong báo cáo, dọn lịch họp, rồi mới nhận dự án mới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to clear my plate before taking another urgent request.”
Tôi cần giải quyết xong việc đang làm trước khi nhận một yêu cầu gấp khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- taking another→taking‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once I clear my plate, I can review the contract.”
Một khi giải quyết xong việc tồn đọng, tôi có thể xem lại hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Once I→once‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She skipped lunch to clear her plate before the afternoon session.”
Cô ấy bỏ bữa trưa để giải quyết xong việc trước phiên họp buổi chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →