clear one's plate

klɪr wʌnz pleɪt
klihr·wuhnz·playt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải quyết xong việc tồn đọng để có thời gian rảnh

Cách dùng · Usage

Hình ảnh này nói về việc xử lý xong việc đang chất đống trước khi nhận thêm. Dùng khi trả lời email, xong báo cáo, dọn lịch họp, rồi mới nhận dự án mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finish tasksNói trực tiếp rằng các đầu việc đã được hoàn thành.
catch up on workDùng khi xử lý phần việc bị tồn lại để không còn bị trễ.
wrap upNhấn vào việc kết thúc những việc đang dở.
clear one's plateDùng khi xử lý hết việc đang gánh để có chỗ cho việc mới hoặc nghỉ ngơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need to clear my plate before taking another urgent request.

Tôi cần giải quyết xong việc đang làm trước khi nhận một yêu cầu gấp khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • taking anothertaking‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Once I clear my plate, I can review the contract.

Một khi giải quyết xong việc tồn đọng, tôi có thể xem lại hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Once Ionce‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She skipped lunch to clear her plate before the afternoon session.

Cô ấy bỏ bữa trưa để giải quyết xong việc trước phiên họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear my plate
clear your plate first
clear one's plate before vacation
help clear someone's plate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1