Nghĩa · Meaning
cung cấp thông tin để người khác nắm được tình hình
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi nhờ ai cập nhật nhanh tình hình trước cuộc họp, giải thích chuyện vừa xảy ra hoặc cho biết thông tin nội bộ. Thường đi với me, us, someone: clue me in.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you clue me in before the client joins?”
Bạn có thể cập nhật tình hình cho tôi trước khi khách hàng tham gia không?
“The note clued us in on the policy change.”
Ghi chú đó đã cho chúng tôi biết về thay đổi chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- clued us→clued‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in on→in‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She clued me in over lunch about the new manager.”
Cô ấy đã cho tôi biết về người quản lý mới trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- in over→in‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch about→lunch‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →