clue in

kluː ɪn
kloo·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cung cấp thông tin để người khác nắm được tình hình

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi nhờ ai cập nhật nhanh tình hình trước cuộc họp, giải thích chuyện vừa xảy ra hoặc cho biết thông tin nội bộ. Thường đi với me, us, someone: clue me in.

Phân biệt từ đồng nghĩa

informTừ trung lập và chính thức cho việc báo cho ai biết thông tin.
briefDùng khi cung cấp nhanh những điểm chính trong bối cảnh công việc.
updateCho ai biết những thông tin mới hoặc thay đổi gần đây.
clue inCung cấp bối cảnh hay manh mối để người chưa biết nắm được tình hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you clue me in before the client joins?

Bạn có thể cập nhật tình hình cho tôi trước khi khách hàng tham gia không?

💡 email

The note clued us in on the policy change.

Ghi chú đó đã cho chúng tôi biết về thay đổi chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • clued usclued‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She clued me in over lunch about the new manager.

Cô ấy đã cho tôi biết về người quản lý mới trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in overin‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch aboutlunch‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clue me in
clue someone in on the plan
be clued in
clue the team in
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1