come at a cost

kʌm æt ə kɔːst
kuhm·at·uh·kawst4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi kèm với cái giá hoặc gánh nặng phải trả

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một lợi ích có mặt trái: giao nhanh tốn tiền hơn, làm thêm giờ mất sức, mở rộng dịch vụ cần ngân sách. Nó không chỉ nói tiền mà cả thời gian, sức khỏe, rủi ro.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be expensiveChỉ giá tiền cao, hẹp hơn nhiều so với come at a cost.
come at a costDùng khi một kết quả tốt đi kèm mất mát, gánh nặng hoặc đánh đổi.
require sacrificeNói trực tiếp hơn rằng cần có sự hy sinh, sắc thái cảm xúc mạnh.
have a downsideNhẹ và chung hơn, chỉ việc có mặt trái hoặc điểm bất lợi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Faster delivery comes at a cost, especially during peak hours.

Giao hàng nhanh hơn đi kèm với cái giá của nó, nhất là vào giờ cao điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comes atcomes‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cost especiallycost‿especiallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Adding weekend cover would come at a cost we have not budgeted for.

Bổ sung nhân sự cuối tuần sẽ đi kèm một khoản chi phí mà chúng ta chưa dự trù.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come atcome‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • budgetedbudgeᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The private lunch room came at a cost, but it kept the discussion quiet.

Phòng ăn trưa riêng phải trả thêm chi phí, nhưng giữ được cuộc thảo luận yên tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • privateprivaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • came atcame‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come at a personal cost
come at a high cost
come at a cost to privacy
growth came at a cost
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1