come to a head

kʌm tə ə hed
kuhm·tuh·uh·hehd4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vấn đề lên đến đỉnh điểm

Cách dùng · Usage

Come to a head dùng khi căng thẳng tích tụ rồi bùng thành thời điểm quyết định: nhân sự thiếu lâu ngày, khách hàng phàn nàn liên tục, mâu thuẫn nhóm không còn tránh được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reach a crisisChỉ việc đi đến khủng hoảng rõ ràng và nghiêm trọng.
peakDùng cho việc đạt điểm cao nhất, không nhất thiết là xung đột.
escalateNhấn mạnh quá trình tình hình tăng căng thẳng hoặc nghiêm trọng.
come to a headHợp khi vấn đề âm ỉ đạt điểm buộc phải xử lý hoặc quyết định.
culminate inTrang trọng, nhấn mạnh quá trình kết thúc bằng một kết quả cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The staffing issue came to a head during the holiday period.

Vấn đề nhân sự lên đến đỉnh điểm trong kỳ nghỉ lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staffing issuestaffing‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Complaints came to a head after the third outage.

Các khiếu nại lên đến đỉnh điểm sau sự cố thứ ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head afterhead‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • third outagethird‿outageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This may come to a head if we do not clarify ownership.

Chuyện này có thể lên đến đỉnh điểm nếu chúng ta không làm rõ trách nhiệm phụ trách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head ifhead‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tensions came to a head
the dispute came to a head
come to a head during negotiations
bring matters to a head
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1