Nghĩa · Meaning
vấn đề lên đến đỉnh điểm
Cách dùng · Usage
Come to a head dùng khi căng thẳng tích tụ rồi bùng thành thời điểm quyết định: nhân sự thiếu lâu ngày, khách hàng phàn nàn liên tục, mâu thuẫn nhóm không còn tránh được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The staffing issue came to a head during the holiday period.”
Vấn đề nhân sự lên đến đỉnh điểm trong kỳ nghỉ lễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staffing issue→staffing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Complaints came to a head after the third outage.”
Các khiếu nại lên đến đỉnh điểm sau sự cố thứ ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head after→head‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- third outage→third‿outageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This may come to a head if we do not clarify ownership.”
Chuyện này có thể lên đến đỉnh điểm nếu chúng ta không làm rõ trách nhiệm phụ trách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head if→head‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →