come to nothing
Nghĩa · Meaning
rốt cuộc chẳng đạt được kết quả gì
Cách dùng · Usage
Nói về kế hoạch, cố gắng hoặc thảo luận cuối cùng không đem lại kết quả: dự án bị hủy, thương lượng đổ vỡ, thử nghiệm dừng vì quá ít người tham gia.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Months of discussion came to nothing when funding was withdrawn.”
Nhiều tháng bàn bạc trở nên công cốc khi nguồn tài trợ bị rút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Months of→months‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The trial came to nothing because uptake was too low.”
Cuộc thử nghiệm chẳng đi đến đâu vì tỷ lệ sử dụng quá thấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- because uptake→because‿uptakeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I worry the negotiation will come to nothing without a deadline.”
Tôi lo rằng cuộc thương lượng sẽ chẳng đi đến đâu nếu không có thời hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- negotiation→negoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- without a→without‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →