come to nothing

kʌm tə ˈnʌθɪŋ
kuhm·tuh·NUH·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rốt cuộc chẳng đạt được kết quả gì

Cách dùng · Usage

Nói về kế hoạch, cố gắng hoặc thảo luận cuối cùng không đem lại kết quả: dự án bị hủy, thương lượng đổ vỡ, thử nghiệm dừng vì quá ít người tham gia.

Phân biệt từ đồng nghĩa

failTừ chung cho việc không đạt mục tiêu.
fall throughDùng khi kế hoạch hoặc thỏa thuận không thành vào phút cuối.
amount to nothingNhấn mạnh kết quả cuối cùng chẳng có giá trị hoặc chẳng đi đến đâu.
come to nothingHợp khi nỗ lực, hy vọng hoặc kế hoạch cuối cùng không tạo kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Months of discussion came to nothing when funding was withdrawn.

Nhiều tháng bàn bạc trở nên công cốc khi nguồn tài trợ bị rút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Months ofmonths‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The trial came to nothing because uptake was too low.

Cuộc thử nghiệm chẳng đi đến đâu vì tỷ lệ sử dụng quá thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because uptakebecause‿uptakeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I worry the negotiation will come to nothing without a deadline.

Tôi lo rằng cuộc thương lượng sẽ chẳng đi đến đâu nếu không có thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the talks came to nothing
plans came to nothing
efforts came to nothing
hopes came to nothing
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1