come under scrutiny
Nghĩa · Meaning
bị soi xét, kiểm tra kỹ lưỡng
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The expense policy came under scrutiny after the audit.”
Chính sách chi phí đã bị soi xét kỹ lưỡng sau đợt kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came under→came‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scrutiny→scruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our assumptions will come under scrutiny during the board review.”
Các giả định của chúng ta sẽ bị soi xét kỹ trong buổi rà soát của hội đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our assumptions→our‿assumptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come under→come‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scrutiny→scruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Expect the timeline to come under scrutiny next week.”
Hãy chuẩn bị tinh thần rằng tiến độ sẽ bị soi xét kỹ lưỡng vào tuần tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come under→come‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scrutiny→scruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →