come under scrutiny

kʌm ˈʌndər ˈskruːtəni
kuhm·UHN·der·skroo·tuh·nee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bị soi xét, kiểm tra kỹ lưỡng

Phân biệt từ đồng nghĩa

be examinedCách nói trung tính về việc được xem xét hoặc kiểm tra.
be investigatedGợi điều tra chính thức hơn, có thể liên quan pháp lý hoặc cơ quan chức năng.
face scrutinyGần nghĩa, nhưng nhấn mạnh chủ thể phải đối mặt với áp lực soi xét.
attract attentionChỉ việc thu hút chú ý, không nhất thiết có kiểm tra hay phê bình.
come under scrutinyHợp khi bị truyền thông, công chúng hoặc cơ quan quản lý soi kỹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The expense policy came under scrutiny after the audit.

Chính sách chi phí đã bị soi xét kỹ lưỡng sau đợt kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came undercame‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scrutinyscruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our assumptions will come under scrutiny during the board review.

Các giả định của chúng ta sẽ bị soi xét kỹ trong buổi rà soát của hội đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our assumptionsour‿assumptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come undercome‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scrutinyscruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Expect the timeline to come under scrutiny next week.

Hãy chuẩn bị tinh thần rằng tiến độ sẽ bị soi xét kỹ lưỡng vào tuần tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come undercome‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scrutinyscruᴅinyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come under public scrutiny
come under regulatory scrutiny
come under close scrutiny
come under scrutiny over spending
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1