Nghĩa · Meaning
quay lại (một chủ đề) sau
Cách dùng · Usage
“Circle back” thường xuất hiện trong email hoặc họp khi muốn tạm gác một điểm và quay lại sau khi có thêm thông tin. Ở công việc: chờ số liệu rồi bàn tiếp; khi học: giáo viên quay lại câu hỏi cuối giờ; đời thường: hẹn nói lại chuyện du lịch sau. Dễ nhầm với “come back”, chỉ là quay về nơi chốn. Cụm quen thuộc: “circle back to this” hoặc “circle back with an update”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's circle back once we have the numbers.”
Chúng ta hãy quay lại chuyện này khi có số liệu.
“I'll circle back with an update tomorrow.”
Tôi sẽ quay lại với thông tin cập nhật vào ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with an→with‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll circle back to this risk in the final slide.”
Tôi sẽ quay lại rủi ro này ở slide cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- risk in→risk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →