carry the day

ˈkæri ðə deɪ
KA·ree·thuh·day4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giành chiến thắng hoặc được chấp nhận

Cách dùng · Usage

Carry the day xuất hiện khi một ý kiến, đề xuất hoặc phe cuối cùng thắng trong cuộc tranh luận. Hay dùng trong họp, chính trị, pháp lý, hoặc khi dữ liệu thuyết phục mọi người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

winTừ chung cho chiến thắng hoặc đạt phần thắng.
prevailTrang trọng hơn, dùng khi quan điểm hoặc lực lượng thắng sau cạnh tranh.
carry the dayHợp khi lập luận, kế hoạch hoặc phe nào đó cuối cùng thuyết phục được đa số.
succeedNhấn mạnh đạt mục tiêu, không nhất thiết có đối thủ hay tranh luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

In the end, the simpler proposal carried the day.

Cuối cùng, đề xuất đơn giản hơn đã giành phần thắng.

📊 presentation

Strong user data helped the product argument carry the day.

Dữ liệu người dùng mạnh mẽ đã giúp lập luận về sản phẩm giành phần thắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Strong userstrong‿userNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • product argumentproduct‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I think the risk argument will carry the day with leadership.

Tôi nghĩ lập luận về rủi ro sẽ thuyết phục được ban lãnh đạo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the argument carried the day
the proposal carried the day
ultimately carry the day
logic carried the day
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1