carry the day
Nghĩa · Meaning
giành chiến thắng hoặc được chấp nhận
Cách dùng · Usage
Carry the day xuất hiện khi một ý kiến, đề xuất hoặc phe cuối cùng thắng trong cuộc tranh luận. Hay dùng trong họp, chính trị, pháp lý, hoặc khi dữ liệu thuyết phục mọi người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In the end, the simpler proposal carried the day.”
Cuối cùng, đề xuất đơn giản hơn đã giành phần thắng.
“Strong user data helped the product argument carry the day.”
Dữ liệu người dùng mạnh mẽ đã giúp lập luận về sản phẩm giành phần thắng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Strong user→strong‿userNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- product argument→product‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I think the risk argument will carry the day with leadership.”
Tôi nghĩ lập luận về rủi ro sẽ thuyết phục được ban lãnh đạo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →