buy time

baɪ taɪm
beye·teyem2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tranh thủ thêm thời gian, câu giờ

Cách dùng · Usage

Buy time nghĩa là làm gì đó để có thêm thời gian xử lý: gửi phản hồi tạm, dùng giải pháp tạm thời, hoặc đặt thêm câu hỏi trong lúc chờ quyết định thật sự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayChỉ việc làm chậm hoặc trễ lại, trung tính và không nói rõ mục đích.
stallDùng khi cố ý câu giờ hoặc cản tiến độ, thường có sắc thái tiêu cực.
postponeHợp với việc hoãn lịch hoặc quyết định sang thời điểm sau một cách chính thức.
buy timeDùng khi cố giành thêm thời gian cần thiết để chuẩn bị hoặc xử lý tình thế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A temporary desk can buy time while the main counter is repaired.

Một quầy tạm có thể giúp có thêm thời gian trong lúc sửa quầy chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • counter iscounter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you send a holding reply to buy time for a proper answer?

Bạn có thể gửi một hồi đáp tạm để tranh thủ thời gian cho một câu trả lời đầy đủ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proper answerproper‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The contingency plan buys time during short system failures.

Kế hoạch dự phòng giúp có thêm thời gian trong những lần hệ thống trục trặc ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy us time
buy enough time
buy time for a decision
a way to buy time
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1