bulk up

bʌlk ʌp
buhlk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bổ sung nội dung, nhân lực hay tài liệu để làm cho dày dặn hơn hoặc mạnh hơn

Cách dùng · Usage

Có thể nói về tăng cơ thể thao, thêm nhân viên ca đông khách, hoặc bổ sung dẫn chứng cho báo cáo. Nghĩa là làm cho mạnh, dày hoặc đủ lực hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

increaseTừ trung lập cho việc tăng lượng, số hay mức độ.
expandNhấn mạnh mở rộng phạm vi, khu vực hay dịch vụ.
strengthenLàm cho năng lực hay hiệu quả mạnh hơn, không nhất thiết tăng khối lượng.
beef upThân mật, thường dùng khi bổ sung bảo mật, nhân lực hay tài liệu.
bulk upTăng độ dày, lượng nội dung hay nguồn lực để thứ gì có trọng lượng hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The trainer told me to bulk up before the season.

Huấn luyện viên bảo tôi tăng cơ trước mùa giải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bulk upbulk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The manager wants to bulk up weekend staffing.

Người quản lý muốn tăng cường nhân sự vào cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bulk upbulk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I bulked up the explanation in the revised note.

Tôi đã bổ sung thêm phần giải thích trong bản ghi chú đã sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bulked upbulked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • explanationexplanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bulk up a report
bulk up the team
bulk up on protein
bulk up security
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1