Nghĩa · Meaning
bổ sung nội dung, nhân lực hay tài liệu để làm cho dày dặn hơn hoặc mạnh hơn
Cách dùng · Usage
Có thể nói về tăng cơ thể thao, thêm nhân viên ca đông khách, hoặc bổ sung dẫn chứng cho báo cáo. Nghĩa là làm cho mạnh, dày hoặc đủ lực hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The trainer told me to bulk up before the season.”
Huấn luyện viên bảo tôi tăng cơ trước mùa giải.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bulk up→bulk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager wants to bulk up weekend staffing.”
Người quản lý muốn tăng cường nhân sự vào cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bulk up→bulk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bulked up the explanation in the revised note.”
Tôi đã bổ sung thêm phần giải thích trong bản ghi chú đã sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bulked up→bulked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →