concession

kənˈseʃ.ən
kuhn·SEH·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự nhượng bộ, sự nhân nhượng trong đàm phán

Cách dùng · Usage

Concession dùng trong thương lượng khi một bên chịu nhường một điểm: giảm phí một chút, đổi hạn thanh toán, hoặc chấp nhận điều khoản phụ để đạt thỏa thuận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compromiseChỉ thỏa thuận hoặc phương án trung gian do các bên cùng nhượng bộ.
concessionLà điều khoản cụ thể mà một bên nhường để đạt thỏa thuận.
allowanceRộng và mềm hơn, chỉ sự cho phép, khoản dành ra hoặc sự chiếu cố.
discountChỉ giảm giá, không bao quát nghĩa nhượng bộ trong đàm phán hay quyền khai thác.
privilegeChỉ đặc quyền, nhấn mạnh quyền hạn hơn là sự nhượng bộ trong thương lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The vendor offered a small concession on the renewal fee.

Nhà cung cấp đã đưa ra một nhượng bộ nhỏ về phí gia hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vendor offeredvendor‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concession onconcession‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We can make one concession on payment timing, but not on price.

Chúng tôi có thể nhượng bộ một điểm về thời hạn thanh toán, nhưng không nhượng về giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make onemake‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concession onconcession‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not onnot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide lists concessions made during the final negotiation.

Slide liệt kê những nhượng bộ đã đưa ra trong vòng đàm phán cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a concession
offer concessions
grant a concession
concession stand
student concession
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1