Nghĩa · Meaning
sự nhượng bộ, sự nhân nhượng trong đàm phán
Cách dùng · Usage
Concession dùng trong thương lượng khi một bên chịu nhường một điểm: giảm phí một chút, đổi hạn thanh toán, hoặc chấp nhận điều khoản phụ để đạt thỏa thuận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The vendor offered a small concession on the renewal fee.”
Nhà cung cấp đã đưa ra một nhượng bộ nhỏ về phí gia hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vendor offered→vendor‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concession on→concession‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can make one concession on payment timing, but not on price.”
Chúng tôi có thể nhượng bộ một điểm về thời hạn thanh toán, nhưng không nhượng về giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make one→make‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concession on→concession‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not on→not‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide lists concessions made during the final negotiation.”
Slide liệt kê những nhượng bộ đã đưa ra trong vòng đàm phán cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →