Nghĩa · Meaning
trao đổi ý kiến và bàn bạc
Cách dùng · Usage
Trang trọng hơn talk. Dùng khi cần bàn với người có trách nhiệm trước khi quyết định: hỏi phòng nhân sự, trao đổi với bảo vệ, hoặc tham khảo kế toán. Không dùng nhiều trong chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's confer with security before changing the entrance process.”
Hãy bàn bạc với bộ phận an ninh trước khi thay đổi quy trình ra vào.
“I will confer with payroll before answering the allowance question.”
Tôi sẽ hỏi ý kiến bộ phận lương trước khi trả lời câu hỏi về phụ cấp.
“When rules are unclear, I confer with the right team before acting.”
Khi quy định không rõ ràng, tôi hỏi ý kiến đúng bộ phận trước khi hành động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rules are→rules‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unclear I→unclear‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before acting→before‿actingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →