confer

kənˈfɜːr
kuhn·FURR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trao đổi ý kiến và bàn bạc

Cách dùng · Usage

Trang trọng hơn talk. Dùng khi cần bàn với người có trách nhiệm trước khi quyết định: hỏi phòng nhân sự, trao đổi với bảo vệ, hoặc tham khảo kế toán. Không dùng nhiều trong chuyện thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consultDùng khi hỏi ý kiến hoặc trao đổi với chuyên gia để được khuyên.
conferChỉ sự bàn bạc chính thức, trong đó hai bên cùng trao đổi ý kiến.
discussCách nói chung nhất cho việc thảo luận một chủ đề.
awardNghĩa là trao giải hoặc học vị, chỉ chồng lấp với confer ở nghĩa ban tặng.
grantDùng rộng khi trao quyền hoặc sự cho phép, ít nghi lễ hơn confer.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's confer with security before changing the entrance process.

Hãy bàn bạc với bộ phận an ninh trước khi thay đổi quy trình ra vào.

💡 email

I will confer with payroll before answering the allowance question.

Tôi sẽ hỏi ý kiến bộ phận lương trước khi trả lời câu hỏi về phụ cấp.

🤝 interview

When rules are unclear, I confer with the right team before acting.

Khi quy định không rõ ràng, tôi hỏi ý kiến đúng bộ phận trước khi hành động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rules arerules‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unclear Iunclear‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before actingbefore‿actingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

confer with colleagues
confer with a lawyer
confer a degree on someone
confer authority
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1