conciliatory
Nghĩa · Meaning
mang tính hòa giải, nhằm giảm xung đột
Cách dùng · Usage
Conciliatory mô tả lời nói hay cử chỉ nhằm hạ nhiệt căng thẳng: xin lỗi trong cuộc họp, nhượng bộ nhỏ khi thương lượng, đổi chỗ ngồi để tránh xung đột.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A conciliatory tone helped restart the negotiation.”
Giọng điệu hòa giải đã giúp nối lại cuộc thương lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conciliatory→conciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- negotiation→negoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the host made a conciliatory gesture by changing the seating.”
Vào giờ trưa, chủ tiệc đã có một cử chỉ hòa giải bằng cách đổi chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conciliatory→conciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email sounded conciliatory without admitting full responsibility.”
Email nghe có vẻ hòa giải mà không thừa nhận toàn bộ trách nhiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conciliatory→conciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- without admitting→without‿admittingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →