conciliatory

kənˈsɪliətɔːri
kuhn·SIH·lee·uh·taw·ree6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính hòa giải, nhằm giảm xung đột

Cách dùng · Usage

Conciliatory mô tả lời nói hay cử chỉ nhằm hạ nhiệt căng thẳng: xin lỗi trong cuộc họp, nhượng bộ nhỏ khi thương lượng, đổi chỗ ngồi để tránh xung đột.

Phân biệt từ đồng nghĩa

friendlyChỉ sự thân thiện nói chung, không nhất thiết nhằm giải quyết xung đột.
diplomaticNói sự thận trọng và khéo léo, nhưng chưa chắc hướng tới hòa giải.
appeasingTiêu cực hơn, gợi việc nhượng bộ quá mức để xoa dịu phía bên kia.
conciliatoryTập trung vào thái độ làm dịu căng thẳng và mở khả năng thỏa thuận.
cooperativeChỉ thiện chí cùng làm việc, không nhất thiết nhấn vào hạ nhiệt xung đột.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A conciliatory tone helped restart the negotiation.

Giọng điệu hòa giải đã giúp nối lại cuộc thương lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conciliatoryconciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the host made a conciliatory gesture by changing the seating.

Vào giờ trưa, chủ tiệc đã có một cử chỉ hòa giải bằng cách đổi chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conciliatoryconciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email sounded conciliatory without admitting full responsibility.

Email nghe có vẻ hòa giải mà không thừa nhận toàn bộ trách nhiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conciliatoryconciliaᴅoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • without admittingwithout‿admittingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a conciliatory tone
a conciliatory gesture
conciliatory remarks
adopt a conciliatory approach
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1