conform to

kənˈfɔːrm tuː
kuhn·FAWRM·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phù hợp với, tuân theo (tiêu chuẩn)

Cách dùng · Usage

Conform to được dùng khi một thiết kế, hành vi hoặc tài liệu phải khớp với quy định hay mẫu có sẵn. Ở công ty: hồ sơ conform to company policy. Khi học: bài luận conform to citation rules. Đời thường: nhà mới conform to building code. Dễ nhầm với confirm: confirm là xác nhận; conform to là tuân theo/phù hợp với chuẩn. Cụm thường gặp: conform to standards, conform to regulations.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comply withNhấn vào hành động tuân thủ luật, mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
conform toTập trung vào trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn, mẫu hoặc hình thức.
fitRộng và ít trang trọng hơn, chỉ sự vừa hoặc hợp với tình huống.
adhere toNhấn vào việc nghiêm túc giữ nguyên tắc hoặc quy tắc.
adapt toTập trung vào quá trình điều chỉnh để phù hợp với môi trường thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The design must conform to accessibility rules.

Thiết kế phải tuân theo các quy tắc về khả năng tiếp cận.

💡 email

This file does not conform to our template.

Tệp này không phù hợp với mẫu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The product conforms to industry standards.

Sản phẩm tuân theo các tiêu chuẩn ngành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conform to standards
conform to expectations
conform to social norms
conform to regulations
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1