Nghĩa · Meaning
phù hợp với, tuân theo (tiêu chuẩn)
Cách dùng · Usage
Conform to được dùng khi một thiết kế, hành vi hoặc tài liệu phải khớp với quy định hay mẫu có sẵn. Ở công ty: hồ sơ conform to company policy. Khi học: bài luận conform to citation rules. Đời thường: nhà mới conform to building code. Dễ nhầm với confirm: confirm là xác nhận; conform to là tuân theo/phù hợp với chuẩn. Cụm thường gặp: conform to standards, conform to regulations.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The design must conform to accessibility rules.”
Thiết kế phải tuân theo các quy tắc về khả năng tiếp cận.
“This file does not conform to our template.”
Tệp này không phù hợp với mẫu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The product conforms to industry standards.”
Sản phẩm tuân theo các tiêu chuẩn ngành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →