Nghĩa · Meaning
qua loa, hời hợt
Cách dùng · Usage
Cursory diễn tả việc xem xét rất nhanh, chỉ lướt qua nên dễ bỏ sót chi tiết. Ở công ty, một cursory review của hợp đồng có thể nguy hiểm; khi học, đọc cursory trước kỳ thi không đủ; hằng ngày, bạn kiểm tra túi cursory rồi quên chìa khóa. Đừng nhầm với brief: brief có thể ngắn nhưng vẫn kỹ. Cụm thông dụng: a cursory glance.
Phân biệt từ đồng nghĩa
superficialChỉ sự nông, chỉ chạm bề mặt của nội dung hay cách nhìn nói chung.
cursoryDùng khi việc xem xét diễn ra quá nhanh, sơ lược nên dễ bị xem là chưa đủ.
briefChỉ thời lượng ngắn một cách trung tính, không tự nó hàm ý làm qua loa.
perfunctoryNhấn mạnh làm vì nghĩa vụ, thiếu thành ý, thường có sắc thái phê phán rõ.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“He gave the document only a cursory look.”
Anh ấy chỉ nhìn tài liệu một cách qua loa.
🤝 interview
“A cursory review will miss key errors.”
Việc rà soát qua loa sẽ bỏ sót những lỗi quan trọng.
💡 email
“Please don't give it a cursory read.”
Xin đừng đọc nó một cách qua loa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
a cursory glance
a cursory review
a cursory inspection
after a cursory search
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →