Nghĩa · Meaning
họp rút kinh nghiệm sau khi hoàn thành việc
Cách dùng · Usage
Dùng sau một sự kiện để cùng xem chuyện gì đã xảy ra và rút kinh nghiệm. Rất tự nhiên sau buổi họp khách hàng, ca trực, chiến dịch marketing, phỏng vấn hay buổi demo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's debrief after the client visit while the details are fresh.”
Chúng ta hãy họp rút kinh nghiệm sau chuyến thăm khách hàng khi các chi tiết còn mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debrief after→debrief‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker debriefed with the team after the product demo.”
Người diễn thuyết đã họp rút kinh nghiệm với nhóm sau buổi trình diễn sản phẩm.
“I sent a short debrief summarizing the negotiation outcomes.”
Tôi đã gửi một bản tóm tắt ngắn về kết quả đàm phán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- negotiation→negoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →