debrief

ˌdiːˈbriːf
dee·BREEF2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

họp rút kinh nghiệm sau khi hoàn thành việc

Cách dùng · Usage

Dùng sau một sự kiện để cùng xem chuyện gì đã xảy ra và rút kinh nghiệm. Rất tự nhiên sau buổi họp khách hàng, ca trực, chiến dịch marketing, phỏng vấn hay buổi demo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewDùng rộng khi xem lại tài liệu, kết quả hoặc việc đã xảy ra.
debriefNhấn mạnh cuộc trao đổi để lấy kinh nghiệm hiện trường, lý do và bài học.
recapChỉ tóm tắt ngắn gọn những gì đã xảy ra, không nhất thiết phân tích sâu.
postmortemThường dùng sau thất bại hoặc sự cố, với sắc thái kỹ thuật và nặng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's debrief after the client visit while the details are fresh.

Chúng ta hãy họp rút kinh nghiệm sau chuyến thăm khách hàng khi các chi tiết còn mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debrief afterdebrief‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker debriefed with the team after the product demo.

Người diễn thuyết đã họp rút kinh nghiệm với nhóm sau buổi trình diễn sản phẩm.

💡 email

I sent a short debrief summarizing the negotiation outcomes.

Tôi đã gửi một bản tóm tắt ngắn về kết quả đàm phán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

debrief the team
a quick debrief
debrief after the meeting
project debrief
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1