declassify

ˌdiːˈklæsɪfaɪ
dee·KLA·sih·feye4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gỡ bỏ tình trạng bảo mật

Cách dùng · Usage

Từ này thường gặp với tài liệu chính phủ, quân sự hoặc công ty: hồ sơ được mở cho công chúng, email mật được phép chia sẻ, hay báo cáo cũ hết hạn bảo mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discloseChỉ tiết lộ thông tin bị giấu hoặc chưa được biết, không cần có cấp mật.
releaseNhấn vào việc công bố tài liệu hay kết quả ra bên ngoài.
declassifyChỉ tháo bỏ hạn chế mật theo quy trình pháp lý hoặc hành chính.
leakLà rò rỉ không được phép, trái với việc giải mật chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The report was declassified before it appeared in the public presentation.

Báo cáo đã được giải mật trước khi xuất hiện trong bài thuyết trình công khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appeared inappeared‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Legal must declassify the memo before we share it with contractors.

Bộ phận pháp lý phải giải mật bản ghi nhớ trước khi chúng ta chia sẻ với nhà thầu.

💡 lunch

Over lunch, she mentioned that the old venue file had been declassified.

Vào bữa trưa, cô ấy nhắc rằng tệp hồ sơ địa điểm cũ đã được giải mật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

declassify documents
newly declassified files
declassify intelligence
a declassified report
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1