declassify
Nghĩa · Meaning
gỡ bỏ tình trạng bảo mật
Cách dùng · Usage
Từ này thường gặp với tài liệu chính phủ, quân sự hoặc công ty: hồ sơ được mở cho công chúng, email mật được phép chia sẻ, hay báo cáo cũ hết hạn bảo mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report was declassified before it appeared in the public presentation.”
Báo cáo đã được giải mật trước khi xuất hiện trong bài thuyết trình công khai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appeared in→appeared‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Legal must declassify the memo before we share it with contractors.”
Bộ phận pháp lý phải giải mật bản ghi nhớ trước khi chúng ta chia sẻ với nhà thầu.
“Over lunch, she mentioned that the old venue file had been declassified.”
Vào bữa trưa, cô ấy nhắc rằng tệp hồ sơ địa điểm cũ đã được giải mật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →