Nghĩa · Meaning
tôn trọng, kính nể quyền uy hay ý kiến của người khác
Cách dùng · Usage
Miêu tả thái độ lịch sự, nhún nhường trước người có quyền hoặc kinh nghiệm: nói với sếp, khách hàng lớn, giáo sư. Có thể tích cực, nhưng đôi khi gợi cảm giác quá phục tùng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He was deferential to the client while still explaining the limits.”
Anh ấy tỏ ra tôn trọng khách hàng trong khi vẫn giải thích các giới hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- still explaining→still‿explainingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the trainee sounded deferential when speaking to the director.”
Vào giờ trưa, thực tập sinh nghe có vẻ lễ phép khi nói chuyện với giám đốc.
“A deferential tone is useful when challenging a senior decision.”
Một giọng điệu tôn trọng sẽ hữu ích khi phản bác quyết định của cấp trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tone is→tone‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- challenging a→challenging‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →