defuse

ˌdiːˈfjuːz
dee·FYOOZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm dịu, tháo gỡ tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó làm dịu căng thẳng trước khi bùng lên: đổi chủ đề trong bữa ăn khó xử, nói đùa nhẹ trong cuộc họp, hoặc tách hai người đang tranh cãi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calm downCách nói chung để làm người hoặc tình huống bớt kích động.
defuseGợi tình huống căng thẳng sắp bùng nổ và hành động nhằm làm nó dịu đi.
de-escalateTrang trọng hơn, chỉ việc hạ dần mức đối đầu hay nguy hiểm trong xử lý xung đột.
resolveNói kết quả giải quyết vấn đề, còn defuse có thể chỉ mới ngăn tình hình xấu thêm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A short pause helped defuse tension between the two departments.

Một khoảng dừng ngắn đã giúp làm dịu căng thẳng giữa hai phòng ban.

💡 lunch

Sora defused the awkward lunch by changing the subject gently.

Sora đã làm dịu bữa trưa ngượng ngập bằng cách nhẹ nhàng đổi chủ đề.

💡 email

The email was worded carefully to defuse anger about the delay.

Email được viết cẩn thận để làm dịu cơn giận về sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • defuse angerdefuse‿angerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

defuse tension
defuse a situation
defuse an argument
help defuse the crisis
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1