Nghĩa · Meaning
làm dịu, tháo gỡ tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó làm dịu căng thẳng trước khi bùng lên: đổi chủ đề trong bữa ăn khó xử, nói đùa nhẹ trong cuộc họp, hoặc tách hai người đang tranh cãi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A short pause helped defuse tension between the two departments.”
Một khoảng dừng ngắn đã giúp làm dịu căng thẳng giữa hai phòng ban.
“Sora defused the awkward lunch by changing the subject gently.”
Sora đã làm dịu bữa trưa ngượng ngập bằng cách nhẹ nhàng đổi chủ đề.
“The email was worded carefully to defuse anger about the delay.”
Email được viết cẩn thận để làm dịu cơn giận về sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- defuse anger→defuse‿angerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →