deliberate

dɪˈlɪbərət
dih·LIH·ber·uht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có chủ đích, thận trọng; hoặc cân nhắc kỹ

Cách dùng · Usage

Deliberate có hai cách dùng: tính từ nghĩa là cố ý, như lựa chọn có chủ đích; động từ nghĩa là bàn kỹ trước quyết định, như hội đồng cân nhắc khiếu nại hoặc gia đình bàn mua nhà.

Phân biệt từ đồng nghĩa

intentionalTrực tiếp nhất khi nói một hành động có chủ ý.
deliberateKhông chỉ có chủ ý mà còn gợi sự suy nghĩ và lựa chọn có cân nhắc.
carefulNói việc thận trọng để tránh sai sót, không nhất thiết là hành động được suy xét lâu.
premeditatedHẹp và nặng hơn, thường chỉ tội phạm hoặc hành vi xấu đã được lên kế hoạch trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The panel will deliberate over the complaint before issuing a response.

Hội đồng sẽ cân nhắc kỹ về khiếu nại trước khi đưa ra phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deliberatedeliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before issuingbefore‿issuingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we made a deliberate choice to keep the guest list small.

Vào giờ trưa, chúng tôi đã có lựa chọn có chủ đích là giữ danh sách khách mời nhỏ gọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deliberatedeliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email used deliberate wording to avoid sounding defensive.

Email dùng cách diễn đạt có chủ đích để tránh nghe có vẻ phòng thủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email usedemail‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deliberatedeliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a deliberate attempt
a deliberate decision
move at a deliberate pace
deliberate over the evidence
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1