Nghĩa · Meaning
có chủ đích, thận trọng; hoặc cân nhắc kỹ
Cách dùng · Usage
Deliberate có hai cách dùng: tính từ nghĩa là cố ý, như lựa chọn có chủ đích; động từ nghĩa là bàn kỹ trước quyết định, như hội đồng cân nhắc khiếu nại hoặc gia đình bàn mua nhà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The panel will deliberate over the complaint before issuing a response.”
Hội đồng sẽ cân nhắc kỹ về khiếu nại trước khi đưa ra phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deliberate→deliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before issuing→before‿issuingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we made a deliberate choice to keep the guest list small.”
Vào giờ trưa, chúng tôi đã có lựa chọn có chủ đích là giữ danh sách khách mời nhỏ gọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deliberate→deliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email used deliberate wording to avoid sounding defensive.”
Email dùng cách diễn đạt có chủ đích để tránh nghe có vẻ phòng thủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email used→email‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deliberate→deliberaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →