Nghĩa · Meaning
giảm thiểu rủi ro
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A small pilot would de-risk the wider rollout.”
Một cuộc thử nghiệm nhỏ sẽ giảm rủi ro cho việc triển khai rộng hơn.
“We can de-risk the change by notifying customers earlier.”
Chúng ta có thể giảm rủi ro của thay đổi bằng cách thông báo cho khách hàng sớm hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notifying→noᴅifyingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- customers earlier→customers‿earlierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This timeline de-risks the transition by adding review points.”
Lịch trình này giảm rủi ro của quá trình chuyển đổi bằng cách thêm các điểm rà soát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →