de-risk

diː ˈrɪsk
dee·RIHSK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảm thiểu rủi ro

Phân biệt từ đồng nghĩa

mitigate riskCách nói chính thức về việc giảm khả năng xảy ra hoặc tác động của rủi ro.
de-riskNhấn vào các bước thực tế làm dự án hay quyết định dễ triển khai hơn.
reduce riskCách nói chung và trung tính nhất cho việc giảm rủi ro.
validateLà kiểm chứng giả định; kết quả của nó có thể giúp giảm rủi ro.
hedgeGần với việc đặt phương án đối trọng để giảm lỗ, nhất là trong tài chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A small pilot would de-risk the wider rollout.

Một cuộc thử nghiệm nhỏ sẽ giảm rủi ro cho việc triển khai rộng hơn.

💡 email

We can de-risk the change by notifying customers earlier.

Chúng ta có thể giảm rủi ro của thay đổi bằng cách thông báo cho khách hàng sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notifyingnoᴅifyingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • customers earliercustomers‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This timeline de-risks the transition by adding review points.

Lịch trình này giảm rủi ro của quá trình chuyển đổi bằng cách thêm các điểm rà soát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

de-risk the project
de-risk the launch
a de-risking strategy
de-risk an investment
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1