diplomatic
Nghĩa · Meaning
khéo léo, tế nhị và thận trọng ngay cả trong tình huống khó xử
Cách dùng · Usage
Nói về cách trả lời khéo để không làm căng chuyện: góp ý đồng nghiệp, xử lý khách phàn nàn, hoặc né tranh cãi trong bữa ăn mà vẫn giữ phép lịch sự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her diplomatic answer kept the discussion from becoming personal.”
Câu trả lời khéo léo của cô ấy đã ngăn cuộc thảo luận trở nên mang tính cá nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- diplomatic→diplomaᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Min gave a diplomatic response to the complaint about seating.”
Vào bữa trưa, Min đã đáp lại khéo léo về lời phàn nàn chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- diplomatic→diplomaᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- complaint about→complaint‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use diplomatic wording when you reject the proposed change.”
Hãy dùng lời lẽ tế nhị khi bạn từ chối thay đổi được đề xuất.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →