disbursement
Nghĩa · Meaning
việc chi trả tiền một cách chính thức
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện trong tài chính, học bổng, khoản vay hoặc kế toán. Nó chỉ lúc tiền được chi ra chính thức cho nhà cung cấp, sinh viên hay dự án, khác với nói chung là trả tiền.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The finance meeting covered the disbursement schedule for vendors.”
Cuộc họp tài chính đã bàn về lịch chi trả cho các nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, the treasurer explained why the disbursement was delayed.”
Trong bữa trưa, thủ quỹ giải thích vì sao việc chi trả bị chậm.
“The email confirmed disbursement of the travel allowance.”
Email đã xác nhận việc chi trả khoản phụ cấp công tác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- disbursement of→disbursement‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- travel allowance→travel‿allowanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →