disbursement

dɪsˈbɜːrsmənt
dihs·BURR·smuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc chi trả tiền một cách chính thức

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện trong tài chính, học bổng, khoản vay hoặc kế toán. Nó chỉ lúc tiền được chi ra chính thức cho nhà cung cấp, sinh viên hay dự án, khác với nói chung là trả tiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paymentTừ chung cho mọi hành vi trả tiền.
disbursementMang tính thủ tục, chỉ tiền đã được phê duyệt và chi ra từ tài khoản chính thức.
payoutGợi tiền bảo hiểm, giải thưởng hoặc lợi nhuận đầu tư được trả ra, cũng dùng khá thân mật.
expenditureTập trung vào khoản chi hay hạng mục kế toán, không phải hành động chuyển tiền cho người nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The finance meeting covered the disbursement schedule for vendors.

Cuộc họp tài chính đã bàn về lịch chi trả cho các nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, the treasurer explained why the disbursement was delayed.

Trong bữa trưa, thủ quỹ giải thích vì sao việc chi trả bị chậm.

💡 email

The email confirmed disbursement of the travel allowance.

Email đã xác nhận việc chi trả khoản phụ cấp công tác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disbursement ofdisbursement‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • travel allowancetravel‿allowanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

loan disbursement
disbursement date
disbursement schedule
grant disbursement
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1