Nghĩa · Meaning
siêng năng, chăm chỉ
Cách dùng · Usage
Miêu tả người làm việc cẩn thận và đều đặn: sinh viên nộp bài đúng hạn, nhân viên theo sát khách hàng, đồng nghiệp kiểm tra chi tiết trước khi gửi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He is diligent and rarely misses a deadline.”
Anh ấy chăm chỉ và hiếm khi trễ hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- diligent and→diligent‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- misses a→misses‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her diligent follow-up kept the project on track.”
Việc theo dõi sát sao của cô ấy đã giữ cho dự án đúng tiến độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- project on→project‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for your diligent work this week.”
Cảm ơn công việc chăm chỉ của bạn trong tuần này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →