dispense with
dɪˈspens wɪð
dih·SPEHNS·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2
Nghĩa · Meaning
bỏ qua, loại bỏ (điều không cần thiết)
Phân biệt từ đồng nghĩa
skipĐời thường, chỉ việc bỏ qua một bước trong trình tự.
omitDùng khi bỏ sót hoặc cố ý loại một phần khỏi văn bản, danh sách hay thủ tục.
do withoutGợi việc xoay xở dù thiếu một thứ đáng ra cần có.
dispense withTrang trọng hơn, hàm ý đã kết luận rằng một bước hay thứ gì đó không cần thiết.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Let's dispense with the long introduction.”
Chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu dài dòng.
💡 email
“We can dispense with printed copies.”
Chúng ta có thể bỏ các bản in.
📊 presentation
“The new app dispenses with manual approval.”
Ứng dụng mới loại bỏ việc phê duyệt thủ công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new app→new‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manual approval→manual‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
dispense with formalities
dispense with the need for
dispense with introductions
dispense with the requirement
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →