don't get me started

doʊnt ɡet mi ˈstɑːrtɪd
dohnt·geht·mee·STAHR·tihd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đừng khơi chuyện đó (nói ra là không dứt được)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “don’t get me started” khi ai đó nhắc đến một chủ đề khiến họ bực, có quá nhiều ý kiến hoặc than phiền mãi không hết. Ở chỗ làm: nói về ngân sách bị cắt. Khi học: phàn nàn về đề thi quá khó. Đời thường: than về hàng xóm ồn ào. Dễ nhầm với “don’t start”, nhưng câu này không ra lệnh; nó báo trước rằng mình sẽ nói rất dài. Cụm hay gặp: “Don’t get me started on…”

Phân biệt từ đồng nghĩa

don't remind meBảo người khác đừng gợi lại chuyện mình không muốn nghĩ tới.
I could go on all dayNói rằng mình có thể nói rất lâu về chủ đề đó.
rant aboutChỉ việc phàn nàn dài dòng và trực tiếp.
don't get me startedCâu cảnh báo cường điệu trước khi bắt đầu phàn nàn không dứt.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

My neighbors? Oh, don't get me started.

Hàng xóm của tớ á? Ôi, đừng khơi chuyện đó.

💼 work

Don't get me started on last quarter's budget.

Đừng khơi chuyện ngân sách quý trước.

💡 movie

"Don't get me started," he said, rolling his eyes.

"Đừng khơi chuyện đó," anh nói rồi đảo mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

don't get me started on
don't get me started about
get someone started
once I get started
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1