sweep under the rug
Nghĩa · Meaning
che giấu, ém nhẹm chuyện khó xử
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “sweep under the rug” khi ai đó cố giấu một vấn đề khó chịu thay vì xử lý nó. Ở công ty: sếp bỏ qua lỗi hóa đơn; khi học: nhóm lờ đi chuyện đạo văn; đời thường: gia đình né nói về khoản nợ. Dễ nhầm với “hide”: hide chỉ che giấu chung, còn cụm này nhấn mạnh né trách nhiệm. Cụm hay gặp: “sweep the issue/problem under the rug”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can't sweep the billing errors under the rug anymore.”
Chúng ta không thể ém nhẹm các sai sót về hóa đơn thêm nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- billing errors→billing‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rug anymore→rug‿anymoreNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please don't sweep the customer complaints under the rug.”
Xin đừng ém nhẹm những lời phàn nàn của khách hàng.
“They swept the whole scandal under the rug for years.”
Họ đã ém nhẹm toàn bộ vụ bê bối suốt nhiều năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scandal under→scandal‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →