sweep under the rug

swiːp ˈʌndər ðə rʌɡ
sweep·UHN·der·thuh·ruhg5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

che giấu, ém nhẹm chuyện khó xử

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “sweep under the rug” khi ai đó cố giấu một vấn đề khó chịu thay vì xử lý nó. Ở công ty: sếp bỏ qua lỗi hóa đơn; khi học: nhóm lờ đi chuyện đạo văn; đời thường: gia đình né nói về khoản nợ. Dễ nhầm với “hide”: hide chỉ che giấu chung, còn cụm này nhấn mạnh né trách nhiệm. Cụm hay gặp: “sweep the issue/problem under the rug”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreChỉ việc bỏ qua, không nhất thiết có ý che giấu.
cover upNhấn mạnh che giấu sự thật, thường có sắc thái sai trái.
gloss overDùng khi lướt qua điều bất tiện mà không nói kỹ.
sweep under the rugHợp khi cố giấu vấn đề để người khác không chú ý đến.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We can't sweep the billing errors under the rug anymore.

Chúng ta không thể ém nhẹm các sai sót về hóa đơn thêm nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • billing errorsbilling‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rug anymorerug‿anymoreNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please don't sweep the customer complaints under the rug.

Xin đừng ém nhẹm những lời phàn nàn của khách hàng.

💡 일상

They swept the whole scandal under the rug for years.

Họ đã ém nhẹm toàn bộ vụ bê bối suốt nhiều năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scandal underscandal‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sweep the issue under the rug
sweep complaints under the rug
try to sweep it under the rug
not be swept under the rug
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1