downsize

ˈdaʊnsaɪz
DOWN·seyez2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thu nhỏ quy mô hoặc giảm nhân sự

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong công việc hoặc đời sống khi giảm quy mô: công ty cắt nhân sự, văn phòng thu nhỏ kho, gia đình chuyển sang nhà nhỏ hơn. Sắc thái thực tế, đôi khi tiêu cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceĐộng từ rộng nhất cho việc giảm số lượng hoặc mức độ.
cut backĐời thường hơn, chỉ giảm tiêu dùng, hoạt động hoặc chi phí.
lay offChỉ hành động sa thải nhân viên một cách cụ thể.
downsizeNói giảm quy mô tổ chức hoặc đời sống, thường hàm ý cắt giảm nhân sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The office may downsize the storage area to create more hot desks.

Văn phòng có thể thu hẹp khu vực kho để tạo thêm chỗ ngồi linh hoạt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • storage areastorage‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • createcreaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We have decided to downsize the breakfast order because attendance is lower.

Chúng tôi đã quyết định giảm bớt suất ăn sáng vì số người tham dự ít hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • breakfast orderbreakfast‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because attendancebecause‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I helped downsize a filing process without losing important records.

Tôi đã giúp tinh giản quy trình lưu hồ sơ mà không làm mất các tài liệu quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • downsize adownsize‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • losing importantlosing‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

downsize the workforce
downsize operations
downsize to a smaller home
corporate downsizing
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1