Nghĩa · Meaning
phân bổ ngân sách hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong công việc, ngân sách và kế hoạch. Bạn earmark tiền cho quảng cáo, một phòng cho khách, hoặc vài giờ trong lịch cho việc quan trọng trước khi dùng vào việc khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal earmarked a small fund for visitor support.”
Bản đề xuất dành riêng một khoản quỹ nhỏ cho việc hỗ trợ khách tham quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proposal earmarked→proposal‿earmarkedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should earmark two desks for temporary contractors.”
Chúng ta nên dành riêng hai bàn cho những nhà thầu tạm thời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should earmark→should‿earmarkNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team earmarked part of the lunch budget for dietary requests.”
Nhóm dành riêng một phần ngân sách bữa trưa cho các yêu cầu về chế độ ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team earmarked→team‿earmarkedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dietary→dieᴅaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →