earmark

ˈɪrmɑːrk
IHR·mahrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phân bổ ngân sách hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong công việc, ngân sách và kế hoạch. Bạn earmark tiền cho quảng cáo, một phòng cho khách, hoặc vài giờ trong lịch cho việc quan trọng trước khi dùng vào việc khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

allocateTừ chung cho việc phân chia và giao nguồn lực hoặc ngân sách.
reserveNhấn vào việc giữ lại cho nhu cầu về sau.
designateChỉ việc chính thức chỉ định vai trò hoặc mục đích.
earmarkNhấn mạnh tiền hay nguồn lực đã được dành riêng cho mục đích cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposal earmarked a small fund for visitor support.

Bản đề xuất dành riêng một khoản quỹ nhỏ cho việc hỗ trợ khách tham quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal earmarkedproposal‿earmarkedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should earmark two desks for temporary contractors.

Chúng ta nên dành riêng hai bàn cho những nhà thầu tạm thời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should earmarkshould‿earmarkNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The team earmarked part of the lunch budget for dietary requests.

Nhóm dành riêng một phần ngân sách bữa trưa cho các yêu cầu về chế độ ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team earmarkedteam‿earmarkedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dietarydieᴅaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

earmark funds for
earmark money for repairs
be earmarked for promotion
earmarked for development
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1