embargo

ɪmˈbɑːrɡoʊ
ihm·BAHR·goh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lệnh cấm công bố thông tin hoặc giao dịch cho đến một thời điểm nhất định

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong báo chí, ra mắt sản phẩm, hoặc thông báo nội bộ. Khi thông tin under embargo, bạn đã biết nhưng chưa được nói công khai cho đến giờ hẹn, như thứ Hai sáng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

banTừ rộng nhất cho việc cấm một hành vi.
sanctionLà biện pháp trừng phạt do nhà nước hoặc tổ chức áp đặt để gây sức ép.
restrictionChỉ điều kiện giới hạn, không nhất thiết là cấm hoàn toàn.
confidentialityNói riêng việc giữ bí mật, không phải một lệnh cấm giao dịch hay công bố.
embargoThường gắn với hàng hóa, quốc gia hoặc thời điểm công bố thông tin cụ thể hơn ban.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The product details remain under embargo until Monday morning.

Thông tin chi tiết về sản phẩm vẫn bị cấm công bố cho đến sáng thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • remain underremain‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, she reminded us that the announcement was still under embargo.

Vào bữa trưa, cô ấy nhắc chúng tôi rằng thông báo vẫn còn bị cấm công bố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reminded usreminded‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still understill‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email marked the pricing information as under embargo.

Email đã đánh dấu thông tin giá là bị cấm công bố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pricing informationpricing‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as underas‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

under embargo
trade embargo
embargoed information
lift an embargo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1