Nghĩa · Meaning
đăng ký hoặc ghi danh cho ai đó
Cách dùng · Usage
Nói khi đăng ký vào lớp học, khóa huấn luyện, bảo hiểm, hệ thống nhân sự hoặc chương trình thành viên. Có thể tự enroll, hoặc công ty enroll nhân viên mới vào khóa an toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“New staff should enroll in the safety training before their first shift.”
Nhân viên mới nên đăng ký khóa huấn luyện an toàn trước ca làm đầu tiên.
“We need to enroll temporary staff in the badge system by Friday.”
Chúng ta cần đăng ký nhân viên thời vụ vào hệ thống thẻ trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- staff in→staff‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I enrolled in a night class on public speaking last month.”
Tháng trước tôi đã đăng ký một lớp học buổi tối về nói trước đám đông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- enrolled in→enrolled‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class on→class‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →