Nghĩa · Meaning
chuyển lên cấp trên; leo thang, trở nên nghiêm trọng
Cách dùng · Usage
Escalate có hai cách dùng phổ biến: chuyển vấn đề lên cấp cao hơn trong chăm sóc khách hàng, hoặc nói tình hình xấu đi như tranh cãi, lỗi sản phẩm, khủng hoảng. Thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If the refund is not approved today, I will escalate the case.”
Nếu hôm nay khoản hoàn tiền không được duyệt, tôi sẽ đưa vụ việc lên cấp trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- refund is→refund‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not approved→not‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will escalate→will‿escalateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The issue escalated after several customers reported the same defect.”
Vấn đề leo thang sau khi nhiều khách hàng báo cùng một lỗi.
“This chart shows which complaints should be escalated immediately.”
Biểu đồ này cho thấy khiếu nại nào cần được chuyển lên cấp trên ngay lập tức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- escalated→escalaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- immediately→immediaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →