equitable

ˈekwɪtəbl
EH·kwih·tuhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

công bằng và cân đối, có xét đến hoàn cảnh

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về sự công bằng có xét hoàn cảnh, không chỉ chia đều máy móc. Thường gặp khi phân ca làm, chia chi phí, phân bổ tài nguyên hoặc quyết định quyền lợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fairRộng và đời thường nhất, nghĩa là không bất công và có thể chấp nhận.
equalTập trung vào sự giống nhau về số lượng, quyền hoặc cơ hội.
justNặng sắc thái đạo đức hoặc pháp lý về điều đúng và chính đáng.
equitableNói sự công bằng có điều chỉnh theo hoàn cảnh thực tế, chính xác hơn fair trong chính sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting focused on an equitable distribution of weekend shifts.

Cuộc họp tập trung vào việc phân bổ công bằng các ca cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an equitablean‿equitableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • distributiondisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we discussed an equitable way to split shared costs.

Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về một cách công bằng để chia sẻ chi phí chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed andiscussed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • equitableequiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email proposed an equitable process for allocating desks.

Email đã đề xuất một quy trình công bằng để phân bổ bàn làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposed anproposed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • equitableequiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for allocatingfor‿allocatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

equitable access
equitable treatment
equitable distribution
equitable outcome
equitable pay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1