embellish

ɪmˈbelɪʃ
ihm·BEH·lihsh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tô vẽ, phóng đại một câu chuyện hoặc lời giải thích

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó thêm chi tiết để câu chuyện hay hơn nhưng không hoàn toàn thật: kể chuyện tiệc, viết CV, trình bày lỗi khách hàng. Có sắc thái cảnh báo hoặc nghi ngờ nhẹ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exaggerateNói trực tiếp rằng điều gì được kể lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
decorateThường dùng cho việc trang trí vật thể hay không gian bằng chi tiết bên ngoài.
embroiderGợi việc thêm chi tiết vào chuyện kể hay sự thật, có sắc thái văn chương.
embellishDùng cho lời nói hoặc bài viết được tô điểm, làm đẹp hay thêm thắt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Do not embellish the customer complaint just to make the slide stronger.

Đừng thổi phồng lời khiếu nại của khách hàng chỉ để làm slide mạnh mẽ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not embellishnot‿embellishNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The manager asked everyone not to embellish the printer incident.

Người quản lý yêu cầu mọi người đừng thổi phồng sự cố máy in.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager askedmanager‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • printer incidentprinter‿incidentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Dan tends to embellish small office stories.

Vào bữa trưa, Dan hay thêm thắt những chuyện nhỏ ở văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • small officesmall‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

embellish a story
embellish the truth
embellish a resume
embellish with details
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1