Nghĩa · Meaning
tô vẽ, phóng đại một câu chuyện hoặc lời giải thích
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó thêm chi tiết để câu chuyện hay hơn nhưng không hoàn toàn thật: kể chuyện tiệc, viết CV, trình bày lỗi khách hàng. Có sắc thái cảnh báo hoặc nghi ngờ nhẹ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not embellish the customer complaint just to make the slide stronger.”
Đừng thổi phồng lời khiếu nại của khách hàng chỉ để làm slide mạnh mẽ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not embellish→not‿embellishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager asked everyone not to embellish the printer incident.”
Người quản lý yêu cầu mọi người đừng thổi phồng sự cố máy in.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager asked→manager‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- printer incident→printer‿incidentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Dan tends to embellish small office stories.”
Vào bữa trưa, Dan hay thêm thắt những chuyện nhỏ ở văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- small office→small‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →