elaborate on
Nghĩa · Meaning
trình bày chi tiết, nói rõ thêm về
Cách dùng · Usage
Elaborate on xuất hiện khi người nghe muốn thêm chi tiết, lý do hoặc ví dụ cho một ý đã nói. Trong công việc, sếp có thể hỏi Could you elaborate on the risk?; ở lớp, giáo viên muốn bạn giải thích luận điểm; trong đời sống, bạn bè hỏi thêm về kế hoạch du lịch. Đừng nhầm với repeat: repeat là nói lại y nguyên, elaborate on là mở rộng nội dung. Cụm hay gặp: elaborate on a point.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you elaborate on the staffing risk?”
Bạn có thể trình bày chi tiết về rủi ro nhân sự không?
“I can elaborate on the numbers if needed.”
Tôi có thể nói rõ thêm về các con số nếu cần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can elaborate→can‿elaborateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- numbers if→numbers‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll elaborate on this point later.”
Tôi sẽ trình bày chi tiết về điểm này sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'll elaborate→i'll‿elaborateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →