Nghĩa · Meaning
chứng minh không có trách nhiệm hoặc không có tội
Cách dùng · Usage
Dùng trong bối cảnh điều tra, pháp lý hoặc công ty khi bằng chứng cho thấy ai đó không có lỗi hay không chịu trách nhiệm. Gặp với camera, hồ sơ ra vào, dòng thời gian hoặc báo cáo kiểm toán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The timeline exonerated the support team from blame.”
Mốc thời gian đã minh oan cho nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- timeline exonerated→timeline‿exoneratedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The badge records may exonerate the receptionist.”
Hồ sơ quẹt thẻ có thể minh oan cho nhân viên lễ tân.
“During lunch, new evidence exonerated Mark from the booking mix-up.”
Trong bữa trưa, bằng chứng mới đã minh oan cho Mark khỏi vụ nhầm lẫn đặt chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new evidence→new‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- exonerated→exoneraᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →