exonerate

ɪɡˈzɑːnəreɪt
ihg·ZAH·ner·ayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chứng minh không có trách nhiệm hoặc không có tội

Cách dùng · Usage

Dùng trong bối cảnh điều tra, pháp lý hoặc công ty khi bằng chứng cho thấy ai đó không có lỗi hay không chịu trách nhiệm. Gặp với camera, hồ sơ ra vào, dòng thời gian hoặc báo cáo kiểm toán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acquitHẹp và pháp lý, chỉ tòa tuyên vô tội trong vụ hình sự.
clearThông dụng hơn, nói việc xóa nghi ngờ hoặc minh oan cho ai.
absolveGợi việc giải khỏi tội lỗi hay trách nhiệm, đôi khi có sắc thái đạo đức.
exonerateTrang trọng, dùng khi điều tra hoặc chứng cứ giải ai khỏi trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The timeline exonerated the support team from blame.

Mốc thời gian đã minh oan cho nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • timeline exoneratedtimeline‿exoneratedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The badge records may exonerate the receptionist.

Hồ sơ quẹt thẻ có thể minh oan cho nhân viên lễ tân.

💡 lunch

During lunch, new evidence exonerated Mark from the booking mix-up.

Trong bữa trưa, bằng chứng mới đã minh oan cho Mark khỏi vụ nhầm lẫn đặt chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new evidencenew‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • exoneratedexoneraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exonerate someone of charges
evidence exonerates
fully exonerated
exonerated by the report
seek to exonerate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1