expedite

ˈek.spə.daɪt
EHK·spuh·deyet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đẩy nhanh việc xử lý một thủ tục

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong email công việc, dịch vụ khách hàng, thủ tục visa hay mua hàng. Dùng để xin xử lý nhanh hơn bình thường, nghe trang trọng hơn “do it faster”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speed upCách nói phổ thông cho việc làm bất kỳ chuyển động hay quá trình nào nhanh hơn.
acceleratePhù hợp khi nói tăng tốc độ vật lý, thay đổi, kỹ thuật hay kinh tế.
fast-trackDùng khi đưa việc gì vào luồng ưu tiên trong thủ tục chính thức.
expediteTrang trọng, hợp với việc giảm chậm trễ trong xử lý hành chính hay quy trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you expedite the access request for the new consultant?

Bạn có thể đẩy nhanh yêu cầu cấp quyền truy cập cho tư vấn viên mới không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • expediteexpediᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The director asked procurement to expedite the equipment order.

Giám đốc yêu cầu bộ phận mua sắm đẩy nhanh đơn đặt thiết bị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • director askeddirector‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • expediteexpediᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • equipment orderequipment‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

HR expedited the final paperwork because the candidate had another offer.

Phòng nhân sự đã đẩy nhanh thủ tục cuối cùng vì ứng viên có lời mời khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • HR expeditedhr‿expeditedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had anotherhad‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

expedite the process
expedite approval
expedited shipping
expedite a request
expedite delivery
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1