facilitate
Nghĩa · Meaning
tạo điều kiện, giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc và lớp học: điều phối thảo luận, giúp thủ tục dễ hơn, cung cấp công cụ để quyết định nhanh. Trang trọng hơn help, nhấn mạnh làm quá trình trôi chảy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Nora will facilitate the discussion so everyone has a chance to speak.”
Nora sẽ điều phối buổi thảo luận để mọi người đều có cơ hội phát biểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- facilitate→faciliᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The dashboard facilitates faster decisions during weekly reviews.”
Bảng điều khiển giúp đưa ra quyết định nhanh hơn trong các buổi rà soát hàng tuần.
“I attached the checklist to facilitate a smoother handover.”
Tôi đã đính kèm bảng kiểm để việc bàn giao diễn ra suôn sẻ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- facilitate→faciliᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →