facilitate

fəˈsɪl.ə.teɪt
fuh·SIH·luh·tayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạo điều kiện, giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc và lớp học: điều phối thảo luận, giúp thủ tục dễ hơn, cung cấp công cụ để quyết định nhanh. Trang trọng hơn help, nhấn mạnh làm quá trình trôi chảy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpCách nói rộng nhất, bao gồm cả hỗ trợ trực tiếp.
assistTrang trọng hơn help, thường chỉ vai trò hỗ trợ người hoặc việc.
enableNhấn mạnh cung cấp quyền, công cụ hoặc điều kiện để việc gì có thể xảy ra.
promoteDùng khi khuyến khích sự phát triển, gia tăng hoặc tiến bộ.
facilitateDùng khi điều phối và giảm trở ngại để một quá trình diễn ra trơn tru hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Nora will facilitate the discussion so everyone has a chance to speak.

Nora sẽ điều phối buổi thảo luận để mọi người đều có cơ hội phát biểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • facilitatefaciliᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The dashboard facilitates faster decisions during weekly reviews.

Bảng điều khiển giúp đưa ra quyết định nhanh hơn trong các buổi rà soát hàng tuần.

💡 email

I attached the checklist to facilitate a smoother handover.

Tôi đã đính kèm bảng kiểm để việc bàn giao diễn ra suôn sẻ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • facilitatefaciliᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

facilitate communication
facilitate a meeting
facilitate access
facilitate learning
facilitate the process
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1