fall into place
Nghĩa · Meaning
mọi việc dần đâu vào đấy, ăn khớp với nhau
Cách dùng · Usage
Nói khi các phần của một việc dần khớp lại: đặt được địa điểm, lịch họp xong, hiểu ra manh mối. Không phải đồ vật rơi xuống, mà là mọi thứ bắt đầu ổn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Once the venue is confirmed, the rest should fall into place.”
Một khi địa điểm được xác nhận, những phần còn lại sẽ đâu vào đấy.
“The schedule is starting to fall into place.”
Lịch trình đang bắt đầu đâu vào đấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- schedule is→schedule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fall into→fall‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The narrative falls into place after the customer example.”
Mạch chuyện trở nên trơn tru sau ví dụ về khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- narrative→narraᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- falls into→falls‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- place after→place‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- customer example→customer‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →