fall into place

fɔːl ˈɪntuː pleɪs
fawl·IHN·too·plays4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mọi việc dần đâu vào đấy, ăn khớp với nhau

Cách dùng · Usage

Nói khi các phần của một việc dần khớp lại: đặt được địa điểm, lịch họp xong, hiểu ra manh mối. Không phải đồ vật rơi xuống, mà là mọi thứ bắt đầu ổn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

work outCách nói thân mật rằng mọi chuyện cuối cùng diễn ra ổn.
come togetherNhấn vào nhiều phần kết hợp lại thành một tổng thể hoàn chỉnh.
make senseChỉ việc trở nên dễ hiểu trong nhận thức.
fall into placeDùng khi các phần của kế hoạch hoặc lời giải thích tự nhiên khớp lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Once the venue is confirmed, the rest should fall into place.

Một khi địa điểm được xác nhận, những phần còn lại sẽ đâu vào đấy.

💡 email

The schedule is starting to fall into place.

Lịch trình đang bắt đầu đâu vào đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule isschedule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fall intofall‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The narrative falls into place after the customer example.

Mạch chuyện trở nên trơn tru sau ví dụ về khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • narrativenarraᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • falls intofalls‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • place afterplace‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customer examplecustomer‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

everything fell into place
things start to fall into place
the pieces fall into place
plans fall into place
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1