Nghĩa · Meaning
thông tin hay quyết định truyền dần từ trên xuống dưới
Cách dùng · Usage
Nói về thông tin, quyết định hoặc quy định truyền dần từ lãnh đạo xuống các nhóm nhỏ. Hay dùng khi nhân viên chưa nhận hướng dẫn mới, chi nhánh chờ thông báo, hoặc tin đồn lan chậm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The decision will filter down to each branch this week.”
Quyết định sẽ được truyền đến từng chi nhánh trong tuần này.
“The new guidance has not filtered down to everyone yet.”
Hướng dẫn mới vẫn chưa được truyền đến mọi người.
“The policy filtered down through a series of briefings.”
Chính sách được truyền xuống qua một loạt buổi phổ biến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- series of→series‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →