filter down

ˈfɪltər daʊn
FIHL·ter·down3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thông tin hay quyết định truyền dần từ trên xuống dưới

Cách dùng · Usage

Nói về thông tin, quyết định hoặc quy định truyền dần từ lãnh đạo xuống các nhóm nhỏ. Hay dùng khi nhân viên chưa nhận hướng dẫn mới, chi nhánh chờ thông báo, hoặc tin đồn lan chậm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spreadChỉ lan rộng nói chung, không nói rõ hướng từ trên xuống.
trickle downGợi lợi ích hay tác động chảy chậm từ tầng trên xuống dưới.
cascade downNhấn mạnh sự truyền xuống theo tầng nhanh hoặc dây chuyền.
filter downDùng khi thông tin hay quyết định từ cấp trên truyền chậm qua các tầng tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The decision will filter down to each branch this week.

Quyết định sẽ được truyền đến từng chi nhánh trong tuần này.

💡 email

The new guidance has not filtered down to everyone yet.

Hướng dẫn mới vẫn chưa được truyền đến mọi người.

📊 presentation

The policy filtered down through a series of briefings.

Chính sách được truyền xuống qua một loạt buổi phổ biến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • series ofseries‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

filter down to staff
information filters down
effects filter down
policy changes filter down
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1