Nghĩa · Meaning
nêu ra để mọi người chú ý (vấn đề)
Cách dùng · Usage
Trong công việc, flag là nêu nhanh một vấn đề để người khác chú ý: lịch bị trùng, file thiếu, lỗi trong báo cáo. Sắc thái lịch sự, chủ động, thường dùng trong email và họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want to flag a scheduling conflict for next week.”
Tôi muốn nêu ra một sự trùng lịch cho tuần tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- flag a→flag‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for flagging the missing attachment so quickly.”
Cảm ơn bạn đã nhanh chóng lưu ý về tệp đính kèm còn thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- missing attachment→missing‿attachmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report flags several risks in the customer journey.”
Bản báo cáo nêu ra một số rủi ro trong hành trình khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →