follow through
Nghĩa · Meaning
thực hiện đến cùng, làm cho trọn vẹn
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng follow through khi muốn nhấn mạnh việc không chỉ hứa hay bắt đầu mà còn làm đến khi xong. Ở công ty, đó là gửi báo cáo sau cuộc họp; khi học, là nộp bài sửa đúng hạn; đời thường, là gọi lại thợ sửa như đã nói. Dễ nhầm với follow up: follow up là hỏi tiếp, còn follow through là hoàn tất cam kết. Cụm quen thuộc: follow through on a request.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need owners who will follow through.”
Chúng ta cần những người phụ trách sẽ thực hiện đến cùng.
“Thanks for following through on the request.”
Cảm ơn bạn đã thực hiện yêu cầu đến cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- through on→through‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I follow through even when priorities shift.”
Tôi vẫn thực hiện đến cùng ngay cả khi các ưu tiên thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through even→through‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →