forthright

ˈfɔːrθraɪt
FAWR·threyet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẳng thắn và rõ ràng, không vòng vo

Cách dùng · Usage

Nói về người hoặc cách nói thẳng, rõ và không né tránh: sếp nói thật về ngân sách, bạn góp ý trực tiếp, đồng nghiệp nêu rõ mình cần giúp đỡ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

honestRộng nhất, chỉ việc không nói dối.
forthrightNói sự trung thực được thể hiện rõ trong lời nói và thái độ thẳng thắn.
candidChỉ sự không giấu ý kiến hay đánh giá cá nhân, hợp với phỏng vấn, hồi tưởng, phản hồi.
bluntQuá trực tiếp nên dễ mang sắc thái thiếu tế nhị hoặc thiếu quan tâm.
directNói cấu trúc lời nói đi thẳng vào trọng tâm, còn forthright đánh giá cả tính cách và thái độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager was forthright about the limits of the budget.

Người quản lý thẳng thắn về những giới hạn của ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forthright aboutforthright‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limits oflimits‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Jae was forthright about needing help with the handover.

Vào giờ trưa, Jae thẳng thắn nói rằng cần được giúp đỡ trong việc bàn giao.

💡 email

A forthright email is better than a vague promise.

Một email thẳng thắn còn tốt hơn một lời hứa mơ hồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forthright emailforthright‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a forthright answer
be forthright about
a forthright manner
forthright criticism
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1