Nghĩa · Meaning
dự đoán trước điều sắp xảy ra
Cách dùng · Usage
Dùng khi dự đoán một khả năng trước khi nó xảy ra, thường trong công việc, kế hoạch, rủi ro hoặc nhu cầu tương lai. Nghe trang trọng hơn “see coming” và hợp trong email, báo cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During lunch, Grace said she could foresee heavier demand after the holiday.”
Trong bữa trưa, Grace nói cô có thể dự đoán nhu cầu tăng mạnh hơn sau kỳ nghỉ.
“If you foresee any access problems, please contact the facilities desk today.”
Nếu bạn dự đoán có bất kỳ vấn đề nào về việc ra vào, hãy liên hệ bàn quản lý cơ sở hôm nay.
“He could foresee staffing issues before the schedule became unworkable.”
Anh ấy có thể dự đoán trước các vấn đề nhân sự trước khi lịch trình trở nên không thể thực hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staffing issues→staffing‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- became unworkable→became‿unworkableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →