foresee

fɔːrˈsiː
fawr·SEE2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dự đoán trước điều sắp xảy ra

Cách dùng · Usage

Dùng khi dự đoán một khả năng trước khi nó xảy ra, thường trong công việc, kế hoạch, rủi ro hoặc nhu cầu tương lai. Nghe trang trọng hơn “see coming” và hợp trong email, báo cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

predictĐộng từ chung để nói kết quả sẽ ra sao, hợp với thời tiết, bầu cử hay số liệu.
foreseeThiên về nhận ra trước khả năng xuất hiện của vấn đề, nhu cầu, hệ quả hoặc thay đổi.
anticipateMạnh về hành động chuẩn bị sau khi đã dự liệu điều gì có thể xảy ra.
expectCách nói đời thường nhất cho việc chờ đợi hoặc dự đoán một điều sẽ xảy ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, Grace said she could foresee heavier demand after the holiday.

Trong bữa trưa, Grace nói cô có thể dự đoán nhu cầu tăng mạnh hơn sau kỳ nghỉ.

💡 email

If you foresee any access problems, please contact the facilities desk today.

Nếu bạn dự đoán có bất kỳ vấn đề nào về việc ra vào, hãy liên hệ bàn quản lý cơ sở hôm nay.

🤝 interview

He could foresee staffing issues before the schedule became unworkable.

Anh ấy có thể dự đoán trước các vấn đề nhân sự trước khi lịch trình trở nên không thể thực hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staffing issuesstaffing‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • became unworkablebecame‿unworkableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

foresee a problem
foresee delays
foresee no issues
foresee the need for
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1