Nghĩa · Meaning
cung cấp thông tin hoặc vật dụng cần thiết
Cách dùng · Usage
Trong văn phong trang trọng, dùng khi cung cấp thứ cần cho công việc: số liệu cho báo cáo, ghế bàn cho phòng họp, giấy tờ cho hồ sơ. Ít thân mật hơn give hay provide.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supplier furnished us with figures for the cost slide.”
Nhà cung cấp đã cung cấp cho chúng tôi các con số cho slide chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- furnished us→furnished‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can the venue furnish us with a final seating count?”
Địa điểm có thể cung cấp cho chúng tôi số lượng chỗ ngồi cuối cùng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- furnish us→furnish‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The server furnished the table with extra plates before the group arrived.”
Người phục vụ đặt thêm đĩa lên bàn trước khi nhóm khách đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with extra→with‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- group arrived→group‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →