furnish

ˈfɜːrnɪʃ
FURR·nihsh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cung cấp thông tin hoặc vật dụng cần thiết

Cách dùng · Usage

Trong văn phong trang trọng, dùng khi cung cấp thứ cần cho công việc: số liệu cho báo cáo, ghế bàn cho phòng họp, giấy tờ cho hồ sơ. Ít thân mật hơn give hay provide.

Phân biệt từ đồng nghĩa

provideCách nói rộng nhất cho việc cung cấp dịch vụ, thông tin, đồ ăn hoặc cơ hội.
supplyThường nói về cung ứng vật phẩm hoặc nguồn lực đều đặn.
furnishTrang trọng, dùng khi cung cấp tài liệu, thông tin hoặc thiết bị được yêu cầu.
equipNhấn vào trang bị cho ai có dụng cụ hoặc năng lực để làm việc.
submitChỉ hành động nộp tài liệu chính thức, hẹp hơn furnish.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The supplier furnished us with figures for the cost slide.

Nhà cung cấp đã cung cấp cho chúng tôi các con số cho slide chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • furnished usfurnished‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can the venue furnish us with a final seating count?

Địa điểm có thể cung cấp cho chúng tôi số lượng chỗ ngồi cuối cùng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • furnish usfurnish‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The server furnished the table with extra plates before the group arrived.

Người phục vụ đặt thêm đĩa lên bàn trước khi nhóm khách đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with extrawith‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • group arrivedgroup‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

furnish evidence
furnish information
fully furnished apartment
furnish someone with details
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1