Nghĩa · Meaning
ra hiệu bằng tay để dừng người hoặc xe lại
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi bạn giơ tay, vẫy hoặc ra hiệu để gọi ai dừng lại: bắt taxi trên đường, gọi phục vụ trong quán, hoặc chặn một nhân viên trước khi họ đi mất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We flagged down the server to ask for the bill.”
Chúng tôi đã vẫy gọi nhân viên phục vụ để xin hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I flagged down the facilities manager before the room filled up.”
Tôi đã gọi dừng người quản lý cơ sở vật chất trước khi phòng chật kín.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- facilities→faciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- filled up→filled‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The receptionist flagged down the interviewer in the lobby.”
Nhân viên lễ tân đã gọi dừng người phỏng vấn ở sảnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →