ferret out

ˈferət aʊt
FEH·ruht·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiên trì lần tìm ra thông tin hay nguyên nhân bị giấu kín

Cách dùng · Usage

Ferret out gợi cảm giác lục tìm kỹ và kiên trì để ra thứ khó thấy: lỗi trong hóa đơn, email bị thất lạc, nguyên nhân một báo cáo sai số.

Phân biệt từ đồng nghĩa

findTừ chung nhất cho việc tìm thấy điều gì.
discoverGợi việc biết ra một sự thật trước đó chưa biết.
uncoverNhấn mạnh phát hiện sự thật, lỗi hay điều bị che giấu qua điều tra.
dig upTìm ra thông tin theo cách không chính thức hoặc phải đào bới.
ferret outKiên trì lần tìm thứ ẩn sâu như lỗi, gian lận hay chi phí bị giấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team ferreted out the cause of the billing error.

Nhóm đã kiên trì tìm ra nguyên nhân của lỗi thanh toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ferretedferreᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cause ofcause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • billing errorbilling‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I ferreted out the missing attachment from an old thread.

Tôi đã lần ra tệp đính kèm bị thiếu từ một chuỗi email cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ferretedferreᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • missing attachmentmissing‿attachmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from anfrom‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She ferreted out a useful example for the final slide.

Cô ấy đã tìm ra một ví dụ hữu ích cho slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ferretedferreᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • out aout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • useful exampleuseful‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ferret out information
ferret out fraud
ferret out errors
ferret out the truth
ferret out hidden costs
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1