expunge

ɪkˈspʌndʒ
ihk·SPUHNJ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xóa hoàn toàn khỏi hồ sơ

Cách dùng · Usage

Expunge trang trọng hơn delete, thường dùng với hồ sơ, dữ liệu hay án tích được xóa hẳn khỏi hệ thống. Có thể gặp trong luật, quyền riêng tư, nhân sự hoặc quản trị tài khoản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deleteTừ chung cho việc xóa tệp, dữ liệu hoặc văn bản.
eraseGợi việc xóa chữ, dấu vết hoặc bản ghi theo cách vật lý hay thường ngày.
removeRộng hơn, chỉ lấy hoặc bỏ thứ gì khỏi một nơi.
redactChe phần nhạy cảm trong tài liệu để tạo bản có thể công bố.
expungeMạnh nhất, chỉ xóa khỏi hồ sơ chính thức để không còn hiệu lực hay hiện diện.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The privacy presentation explained when old visitor data is expunged.

Bài thuyết trình về quyền riêng tư giải thích khi nào dữ liệu khách cũ được xóa bỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when oldwhen‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is expungedis‿expungedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

IT agreed to expunge duplicate accounts from the system.

Bộ phận IT đồng ý xóa các tài khoản trùng lặp khỏi hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • IT agreedit‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, she asked whether her old cafe complaint could be expunged.

Vào bữa trưa, cô ấy hỏi liệu lời khiếu nại cũ với quán cà phê có thể được xóa bỏ không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

expunge a record
expunge from the database
expunge criminal records
expunged from memory
petition to expunge
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1