Nghĩa · Meaning
xóa hoàn toàn khỏi hồ sơ
Cách dùng · Usage
Expunge trang trọng hơn delete, thường dùng với hồ sơ, dữ liệu hay án tích được xóa hẳn khỏi hệ thống. Có thể gặp trong luật, quyền riêng tư, nhân sự hoặc quản trị tài khoản.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The privacy presentation explained when old visitor data is expunged.”
Bài thuyết trình về quyền riêng tư giải thích khi nào dữ liệu khách cũ được xóa bỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when old→when‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is expunged→is‿expungedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“IT agreed to expunge duplicate accounts from the system.”
Bộ phận IT đồng ý xóa các tài khoản trùng lặp khỏi hệ thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- IT agreed→it‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- duplicate→duplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, she asked whether her old cafe complaint could be expunged.”
Vào bữa trưa, cô ấy hỏi liệu lời khiếu nại cũ với quán cà phê có thể được xóa bỏ không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →