exigency

ˈeksɪdʒənsi
EHK·sih·juhn·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay

Cách dùng · Usage

Từ khá trang trọng, dùng cho tình huống cần xử lý ngay vì áp lực công việc, vận hành, an toàn. Gặp trong thông báo đổi ca, quyết định khẩn, hoặc lý do hoãn kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

emergencyChỉ tình huống có nguy hiểm hoặc vấn đề lớn cần xử lý ngay.
urgencyTập trung vào tính chất cần được xử lý nhanh.
crisisNói một bước ngoặt hoặc khủng hoảng nghiêm trọng có thể mất kiểm soát.
exigencyGợi hoàn cảnh cấp bách buộc phải có hành động cụ thể, hợp với ngoại lệ pháp lý hay vận hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager cited an operational exigency to justify the schedule change.

Người quản lý viện dẫn một tình huống khẩn cấp trong vận hành để biện minh cho việc thay đổi lịch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • citedciᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an operationalan‿operationalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the team was called back because of a service exigency.

Vào giờ trưa, cả nhóm bị gọi trở lại vì một tình huống khẩn cấp về dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • service exigencyservice‿exigencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email allowed exceptions in cases of genuine exigency.

Email cho phép có ngoại lệ trong những trường hợp thật sự khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email allowedemail‿allowedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • exceptions inexceptions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cases ofcases‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • genuine exigencygenuine‿exigencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exigent circumstances
operational exigency
meet the exigencies
the exigencies of war
legal exigency
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1