Nghĩa · Meaning
tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay
Cách dùng · Usage
Từ khá trang trọng, dùng cho tình huống cần xử lý ngay vì áp lực công việc, vận hành, an toàn. Gặp trong thông báo đổi ca, quyết định khẩn, hoặc lý do hoãn kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager cited an operational exigency to justify the schedule change.”
Người quản lý viện dẫn một tình huống khẩn cấp trong vận hành để biện minh cho việc thay đổi lịch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cited→ciᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an operational→an‿operationalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the team was called back because of a service exigency.”
Vào giờ trưa, cả nhóm bị gọi trở lại vì một tình huống khẩn cấp về dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- service exigency→service‿exigencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email allowed exceptions in cases of genuine exigency.”
Email cho phép có ngoại lệ trong những trường hợp thật sự khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email allowed→email‿allowedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- exceptions in→exceptions‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cases of→cases‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- genuine exigency→genuine‿exigencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →